hộp đêm

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở kinh doanh giải trí mở cửa vào ban đêm, thường nhạc sống, khiêu vũ, biểu diễn phục vụ đồ uống: "hộp đêm" một địa điểm vui chơi, tiêu khiển hoạt động chủ yếu vào buổi tối đêm khuya.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu phố đó tập trung nhiều hộp đêm sầm uất. (Khu phố đó tập trung nhiều hộp đêm sầm uất.)
    • Anh ấy làm việc bán thời gian với vai trò bảo vệ tại một hộp đêm. (Anh ấy làm việc bán thời gian với vai trò bảo vệ tại một hộp đêm.)
    • Âm nhạc từ hộp đêm vang ra xa tận cuối phố. (Âm nhạc từ hộp đêm vang ra xa tận cuối phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lối sống hộp đêm": chỉ phong cách sống về đêm, thường xuyên lui tới các hộp đêm.
    • Sau khi giàu lên, anh ta bắt đầu chìm đắm vào lối sống hộp đêm. (Sau khi giàu lên, anh ta bắt đầu chìm đắm vào lối sống hộp đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Câu lạc bộ đêm (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại hình địa điểm giải trí.

    • Họ hẹn nhau gặp tại một câu lạc bộ đêm mới khai trương. (Họ hẹn nhau gặp tại một câu lạc bộ đêm mới khai trương.)
  • trường (danh từ): địa điểm chủ yếu dành cho khiêu vũ, có thể coi một dạng của hộp đêm.

    • trường này từng rất nổi tiếng vào thập niên 90. ( trường này từng rất nổi tiếng vào thập niên 90.)
Từ đồng nghĩa
  • Quán bar: quán rượu, thường không gian nhỏ hơn có thể không sàn nhảy lớn.
  • trường: nhấn mạnh đến hoạt động khiêu vũ.
  • Câu lạc bộ đêm: cách gọi khác cùng nghĩa.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "hộp đêm" trong một số ngữ cảnh có thể mang sắc thái không tích cực, gợi liên tưởng đến những nơi ăn chơi, trụy lạc, đặc biệt trong văn cảnh phê phán. Tuy nhiên, nghĩa trung tính của chỉ đơn thuần một địa điểm giải trí về đêm.
  1. Nơi người ta đến ăn chơi trụy lạc trong các nước tư bản.